calcium ion
Định nghĩa
Danh từ: Calcium ion (ion canxi) là một dạng nguyên tử canxi đã mất đi hai electron, mang điện tích dương (Ca²⁺). Đây là một yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu, giúp kích hoạt các protein cần thiết để hình thành cục máu đông.
Ví dụ sử dụng
- (Ion canxi rất cần thiết cho quá trình đông máu để ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.)
- (Sự hiện diện của ion canxi trong máu giúp kích hoạt các yếu tố đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "binding of calcium ion": sự liên kết của ion canxi.
- The binding of calcium ion to proteins triggers a series of reactions. (Sự liên kết của ion canxi với protein kích hoạt một loạt các phản ứng.)
- "calcium ion concentration": nồng độ ion canxi.
- Doctors monitor calcium ion concentration to assess bone health. (Bác sĩ theo dõi nồng độ ion canxi để đánh giá sức khỏe xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium (n): canxi, nguyên tố hóa học.
- Calcium is found in dairy products. (Canxi có trong các sản phẩm từ sữa.)
- Ion (n): ion, hạt mang điện tích.
- Sodium ion is another important ion in the body. (Ion natri là một ion quan trọng khác trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Ca²⁺: ký hiệu hóa học cho ion canxi.
- Calcium cation: cation canxi (dạng ion dương của canxi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Release calcium ion: giải phóng ion canxi.
- Injured cells release calcium ion into the bloodstream. (Các tế bào bị tổn thương giải phóng ion canxi vào máu.)
- Bind calcium ion: liên kết với ion canxi.
- Certain proteins bind calcium ion to regulate muscle contraction. (Một số protein liên kết với ion canxi để điều chỉnh sự co cơ.)
Thành ngữ liên quan
- "Calcium ion is a key player": ion canxi là một nhân tố chính (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để nhấn mạnh vai trò).
- In blood clotting, calcium ion is a key player that cannot be ignored. (Trong quá trình đông máu, ion canxi là một nhân tố chính không thể bỏ qua.)